Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dare

dare

/deər/
dám

Do you dare to jump off the cliff?

Anh dám nhảy xuống vách núi không?


thông thường

Dám làm điều gì đó, thường là điều nguy hiểm hoặc khó khăn.

She dared to ask for a raise.

Cô ấy dám yêu cầu tăng lương.

Thường dùng với động từ nguyên thể (to + động từ) hoặc mệnh đề.

thông thường

Thách thức ai đó làm điều gì đó.

I dare you to eat this spicy food!

Tôi thách anh ăn món ăn cay này đi!

Dùng để thách thức hoặc thử thách ai đó.

Cụm từ kết hợp

dare todámdare someone to do somethingthách ai làm gì đó

Từ đồng nghĩa

challengedefyventure

Từ trái nghĩa

refuseavoidfear

Cụm từ liên quan

daredevilcụm từ
người dám mạo hiểm

Mẹo hay

Sử dụng 'dare' trong câu hỏi

'Dare' thường dùng trong câu hỏi để hỏi xem ai có dám làm điều gì đó.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính

'Dare' có thể dùng với 'to' hoặc 'someone to do something'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'duran', có nghĩa là 'chịu đựng, dám'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định. Có thể dùng với 'to' hoặc 'someone to do something'.

Phân tích từ

dare
dám, thách thức
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。