Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. connected

connected

/kəˈnɛktɪd/
kết nối

She felt connected to nature while hiking in the mountains.

Cô ấy cảm thấy kết nối với thiên nhiên khi đi bộ trên núi.


thông thường

Kết nối, liên kết với ai đó hoặc cái gì đó.

The internet connects people all over the world.

Internet kết nối mọi người trên toàn thế giới.

Thường dùng để chỉ mối liên hệ cảm xúc hoặc kỹ thuật.

Công nghệ
chuyên ngành

Được liên kết hoặc liên quan đến một hệ thống hoặc mạng lưới.

The device is connected to the Wi-Fi network.

Thiết bị được kết nối với mạng Wi-Fi.

Dùng trong ngữ cảnh công nghệ để chỉ thiết bị hoặc hệ thống được liên kết.

Cụm từ kết hợp

connected tokết nối vớistay connectedgiữ liên lạcwell-connectedcó mối quan hệ tốt

Từ đồng nghĩa

linkedattachedjoined

Từ trái nghĩa

disconnectedseparatedisolated

Cụm từ liên quan

stay connectedcụm từ
giữ liên lạc
well-connectedcụm từ
có mối quan hệ tốt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Trong công nghệ, 'connected' thường dùng để chỉ thiết bị được kết nối với mạng lưới.

Quy tắc vàng

Kết nối cảm xúc

Khi dùng 'connected' để chỉ mối liên hệ cảm xúc, thường đi kèm với danh từ như 'feeling' hoặc 'relationship'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'connect' (kết nối) + hậu tố '-ed' (được).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'connected' thường dùng để chỉ thiết bị được kết nối với mạng. Trong ngữ cảnh xã hội, nó có thể chỉ mối liên hệ cảm xúc.

Phân tích từ

connect
kết nối
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。