Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. threshold

threshold

/ˈθrɛʃhoʊld/

「threshold」在Vietnamese中是什麼意思?

ngưỡng

She stood at the threshold of her new life.

Cô ấy đứng ở ngưỡng cuộc sống mới của mình.


如何正确使用「threshold」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Điểm giới hạn hoặc ranh giới giữa hai tình trạng hoặc tình huống khác nhau.

The project has reached the threshold for success.

Dự án đã đạt đến ngưỡng thành công.

Thường dùng để chỉ một mức độ hoặc điểm chuyển đổi quan trọng.

architecture

Cửa ngỏ hoặc phần dưới của một cửa.

The threshold of the old house was worn from years of use.

Ngưỡng cửa của ngôi nhà cũ đã bị mòn vì nhiều năm sử dụng.

Trong kiến trúc, thuật ngữ này thường chỉ phần dưới của một cửa.

Cụm từ kết hợp

cross the thresholdbước qua ngưỡngbelow the thresholddưới ngưỡngabove the thresholdtrên ngưỡng

Từ đồng nghĩa

limitboundarylimit pointverge

Từ trái nghĩa

centermiddleinterior

Cụm từ liên quan

cross the thresholdcụm từ
bước qua ngưỡng
reach the thresholdcụm từ
đạt đến ngưỡng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng

Từ 'threshold' thường dùng để chỉ một điểm chuyển đổi quan trọng, chẳng hạn như 'ngưỡng thành công' hoặc 'ngưỡng cảm giác'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'threshold' và 'limit'

'Threshold' thường chỉ một điểm chuyển đổi hoặc giới hạn giữa hai tình trạng khác nhau, còn 'limit' chỉ một giới hạn cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'þrescold', có nghĩa là 'ngưỡng cửa'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ một điểm chuyển đổi hoặc giới hạn giữa hai tình trạng khác nhau, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.

Phân tích từ

thresh
ngưỡng
root
+
-old
của cửa
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。