Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. thriving

thriving

/ˈθraɪvɪŋ/
sống sôi động, phát triển mạnh mẽ

The startup is thriving under its new leadership.

Công ty khởi nghiệp đang phát triển mạnh mẽ dưới sự lãnh đạo mới.


trang trọngthông thường

Đang phát triển mạnh mẽ, có sức sống tốt, thịnh vượng.

The local economy is thriving thanks to new investments.

Kinh tế địa phương đang phát triển mạnh mẽ nhờ các đầu tư mới.

She has a thriving business selling handmade crafts.

Cô ấy có một doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ bằng cách bán đồ thủ công.

Thường dùng để mô tả sự phát triển tích cực của một tổ chức, kinh tế, hoặc cá nhân.

Cụm từ kết hợp

thriving businessdoanh nghiệp phát triển mạnh mẽthriving communitycộng đồng sống sôi độngthriving economykinh tế phát triển mạnh mẽ

Từ đồng nghĩa

prosperingflourishingboomingsuccessful

Từ trái nghĩa

strugglingdecliningfailing

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế

Thường dùng để mô tả sự phát triển mạnh mẽ của một ngành kinh tế hoặc doanh nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'thrive', có nghĩa là phát triển mạnh mẽ hoặc thịnh vượng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự phát triển tích cực của một tổ chức, kinh tế, hoặc cá nhân. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。