Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. thrive

thrive

/θraɪv/
phát triển mạnh mẽ

Plants thrive in sunlight.

Cây cây phát triển mạnh mẽ dưới ánh nắng mặt trời.


chung

Phát triển mạnh mẽ, có điều kiện tốt để phát triển

She thrives in a supportive work environment.

Cô ấy phát triển mạnh mẽ trong một môi trường làm việc hỗ trợ.

Businesses thrive when the economy is strong.

Các doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ khi nền kinh tế mạnh mẽ.

Thường dùng để nói về sự phát triển tốt của con người, động vật, thực vật hoặc doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

thrive onphát triển mạnh mẽ nhờthrive inphát triển tốt trong

Từ đồng nghĩa

prosperflourishsucceedgrow

Từ trái nghĩa

struggledeclinefail

Cụm từ liên quan

thrive on adversitycụm từ
phát triển mạnh mẽ trong điều kiện khó khăn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Thrive thường dùng để nói về sự phát triển tích cực, không dùng để mô tả sự suy giảm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'thrīfan' có nghĩa là 'phát triển, mạnh mẽ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự phát triển tốt trong điều kiện thuận lợi.

Phân tích từ

thrive
phát triển mạnh mẽ
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。