themselves

/ðemˈsɛlvz/
chính họ

They hurt themselves when they fell.

Họ làm tổn thương chính họ khi ngã.


trang trọng

Dùng để chỉ hành động mà chủ thể thực hiện đối với chính họ.

She introduced herself to the group.

Cô ấy giới thiệu chính mình với nhóm.

Dùng để tránh lặp lại danh từ hoặc đại từ trước đó.

Cụm từ kết hợp

hurt themselveslàm tổn thương chính họblame themselveschỉ trích chính họ

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'themselves' khi chủ ngữ và tân ngữ cùng là 'they'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'they' (họ) và '-selves' (chính họ).

Ghi chú sử dụng

Dùng để tránh lặp lại danh từ hoặc đại từ trước đó trong câu.

Phân tích từ

they
họ
root
+
-selves
chính họ
suffix
Từ Điển Anh Việt