themselves
chính họThey hurt themselves when they fell.
Họ làm tổn thương chính họ khi ngã.
trang trọng
Dùng để chỉ hành động mà chủ thể thực hiện đối với chính họ.
She introduced herself to the group.
Cô ấy giới thiệu chính mình với nhóm.
Dùng để tránh lặp lại danh từ hoặc đại từ trước đó.
Cụm từ kết hợp
hurt themselveslàm tổn thương chính họblame themselveschỉ trích chính họ
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'themselves' khi chủ ngữ và tân ngữ cùng là 'they'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'they' (họ) và '-selves' (chính họ).
Ghi chú sử dụng
Dùng để tránh lặp lại danh từ hoặc đại từ trước đó trong câu.
Phân tích từ
they
họ
root-selves
chính họ
suffixTừ Điển Anh Việt