theory
lý thuyếtEinstein developed the theory of relativity.
Einstein đã phát triển lý thuyết tương đối.
Một hệ thống các ý tưởng hoặc giả thuyết được xây dựng để giải thích một hiện tượng hoặc hiện tượng tự nhiên.
Scientists test theories through experiments.
Các nhà khoa học kiểm tra lý thuyết thông qua các thí nghiệm.
Lý thuyết thường được xây dựng dựa trên quan sát và phân tích.
Một cách nhìn hoặc cách giải thích về một chủ đề hoặc hiện tượng.
She has a theory about why people behave the way they do.
Cô ấy có một lý thuyết về lý do tại sao mọi người hành động như vậy.
Trong ngữ cảnh này, 'theory' có thể chỉ một giả thuyết hoặc suy luận cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong ngữ cảnh khoa học, 'theory' không có nghĩa là 'giả thuyết' mà là một hệ thống đã được chứng minh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'theoria', có nghĩa là 'quan sát' hoặc 'giải thích'.
Ghi chú sử dụng
Trong khoa học, 'theory' thường được sử dụng để mô tả một hệ thống các giả thuyết đã được chứng minh hoặc hỗ trợ bằng bằng chứng. Trong cuộc sống hàng ngày, nó có thể chỉ một giả thuyết hoặc suy luận cá nhân.