theft
sự trộm cắpThe police are investigating a theft at the local bank.
Cảnh sát đang điều tra một vụ trộm cắp tại ngân hàng địa phương.
Hành động trộm cắp tài sản của người khác một cách bất hợp pháp.
The suspect was arrested for theft of a car.
Người nghi can đã bị bắt vì trộm một chiếc xe hơi.
Trong tiếng Anh, 'theft' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Theft' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, trong khi 'stealing' được sử dụng trong các tình huống thông thường.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'theft' và 'robbery'
'Theft' thường đề cập đến việc trộm cắp tài sản mà không có sự đối đầu trực tiếp, trong khi 'robbery' đề cập đến việc trộm cắp với sự đối đầu trực tiếp.
Nguồn gốc từ
Từ 'theft' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þēofþ', có nghĩa là 'trộm cắp'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'theft' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị trộm (ví dụ: 'theft of a car').