Looking up...
This house is theirs.
Ngôi nhà này là của họ.
thuộc sở hữu của họ; của họ
The choice is theirs to make.
Họ có quyền lựa chọn.
These books are theirs, not mine.
Những cuốn sách này là của họ, không phải của tôi.
Dùng để chỉ sự sở hữu của một nhóm người hoặc vật mà người nói đang đề cập đến. Thường đứng sau danh từ hoặc đứng một mình trong câu.
'Theirs' là dạng sở hữu (của họ), trong khi 'them' là tân ngữ (họ). Ví dụ: 'This is theirs' (Đây là của họ) vs. 'I see them' (Tôi nhìn thấy họ).
Luôn nhớ: 'theirs' = 'của họ' (sở hữu) và không bao giờ đi kèm với danh từ. Ví dụ đúng: 'The car is theirs.' (Chiếc xe là của họ). Ví dụ sai: 'The theirs car'.
Từ 'theirs' là dạng sở hữu của đại từ 'they'. 'They' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hie' (họ) kết hợp với hậu tố '-s' để chỉ sở hữu, tương tự như 'his' hay 'hers'.
1. 'Theirs' luôn đứng sau danh từ hoặc đứng một mình trong câu, không bao giờ đứng trước danh từ. 2. Không dùng 'theirs' với 's' sở hữu khác (ví dụ: không nói 'theirs's'). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'of theirs' thay thế trong một số trường hợp (ví dụ: 'a friend of theirs').