Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. taxpayer

taxpayer

/ˈtæksˌpeɪ.ɚ/
người nộp thuế

The government must be accountable to the taxpayer.

Chính phủ phải chịu trách nhiệm trước người nộp thuế.


Luật
trang trọng

Cá nhân hoặc tổ chức phải nộp thuế cho chính phủ.

Taxpayers are entitled to certain deductions on their annual returns.

Người nộp thuế được hưởng một số khoản khấu trừ nhất định trong tờ khai thuế hàng năm.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính, luật pháp và quản lý hành chính.

Cụm từ kết hợp

taxpayer moneytiền của người nộp thuếtaxpayer-fundedđược tài trợ bởi tiền thuếaverage taxpayerngười nộp thuế trung bình

Từ đồng nghĩa

taxpayerratepayercontributor

Từ trái nghĩa

tax evadernon-taxpayer

Mẹo hay

Phân biệt 'taxpayer' và 'tax evader'

'Taxpayer' chỉ người đóng thuế hợp pháp, trong khi 'tax evader' chỉ kẻ trốn thuế. Sự khác biệt quan trọng trong lĩnh vực luật pháp và tài chính.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức như luật thuế, báo cáo ngân sách hoặc bài phát biểu chính trị. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến chủ đề liên quan.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'tax' (thuế) và 'payer' (người trả tiền), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'taxen' (đánh thuế) + 'paiere' (trả tiền).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong các văn bản pháp luật, báo cáo tài chính và cuộc thảo luận về chính sách công. Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức.

Phân tích từ

tax
thuế
root
+
payer
người trả tiền
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。