Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. teal

teal

/tiːl/
màu xanh lá cây

She wore a beautiful teal dress to the wedding.

Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh lá cây đẹp đến đám cưới.


thông thường

Màu xanh lá cây hoặc xanh lục có một chút màu xanh lam.

The ocean had a stunning teal color at sunset.

Biển có màu xanh lá cây tuyệt đẹp vào lúc hoàng hôn.

Thường dùng để mô tả màu xanh có độ sâu và độ sáng trung bình.

Cụm từ kết hợp

teal colormàu xanh lá câyteal greenmàu xanh lá câyteal bluemàu xanh lá cây

Từ đồng nghĩa

turquoisesea greenjade

Từ trái nghĩa

redpinkorange

Mẹo hay

Sử dụng màu teal

Màu teal thường được kết hợp với màu trắng, vàng nhạt hoặc màu xám nhạt để tạo sự cân bằng và sang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'teal' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'tele', có thể liên quan đến màu xanh của chim vịt teal.

Ghi chú sử dụng

Màu teal thường được sử dụng trong thiết kế nội thất, thời trang và nghệ thuật để tạo cảm giác thanh lịch và tự nhiên.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。