Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. teach

teach

/tiːtʃ/
dạy

She teaches English at the university.

Cô ấy dạy tiếng Anh tại trường đại học.


trang trọng

Giúp ai đó học một kỹ năng, kiến thức hoặc cách làm gì đó.

The teacher teaches math to high school students.

Giáo viên dạy toán cho học sinh trung học.

Động từ này thường được sử dụng để chỉ việc truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người khác.

thông thường

Giúp ai đó hiểu hoặc nhận thức điều gì đó thông qua kinh nghiệm hoặc sự hướng dẫn.

Life teaches us many lessons.

Cuộc sống dạy chúng ta nhiều bài học.

Trong ngữ cảnh này, 'teach' có nghĩa là sự học hỏi từ kinh nghiệm hoặc sự hướng dẫn.

Cụm từ kết hợp

teach someonedạy aiteach a lessondạy một bài họcteach a classdạy một lớp học

Từ đồng nghĩa

instructeducatetraincoach

Từ trái nghĩa

learnstudy

Cụm từ liên quan

teach someone a lessoncụm từ
dạy ai một bài học
teach by examplecụm từ
dạy bằng ví dụ

Mẹo hay

Sử dụng 'teach' với các đối tượng phù hợp

Động từ 'teach' thường được sử dụng với các đối tượng như 'someone', 'a class', hoặc 'a subject'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'teach' với các đối tượng phù hợp

Động từ 'teach' thường được sử dụng với các đối tượng như 'someone', 'a class', hoặc 'a subject'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'teach' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tæcan', có nghĩa là 'hướng dẫn, chỉ dẫn'.

Ghi chú sử dụng

Động từ 'teach' thường được sử dụng với các đối tượng như 'someone', 'a class', hoặc 'a subject'.

Phân tích từ

teach
dạy
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。