Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tasteless

tasteless

/ˈteɪst.ləs/
không có hương vị

The soup was tasteless and needed more seasoning.

Súp không có hương vị và cần thêm gia vị.


thông thường

Không có hương vị hoặc hương thơm, thường do thiếu gia vị hoặc chất tạo hương.

The food was tasteless because the chef forgot to add salt.

Thức ăn không có hương vị vì đầu bếp quên thêm muối.

Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống không có hương vị rõ ràng.

thông thường

Không có tính chất hấp dẫn hoặc thú vị, thường dùng để chỉ văn học, nghệ thuật hoặc trải nghiệm.

The movie was tasteless and failed to engage the audience.

Bộ phim không có tính chất hấp dẫn và không thu hút khán giả.

Dùng để chỉ sự thiếu hấp dẫn hoặc chất lượng trong một tác phẩm hoặc trải nghiệm.

Cụm từ kết hợp

tasteless foodthức ăn không có hương vịtasteless jokecâu đùa không hài hướctasteless remarklời bình luận không thích hợp

Từ đồng nghĩa

flavorlessinsipidblandunappetizing

Từ trái nghĩa

flavorfultastydeliciousappetizing

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình

Từ 'tasteless' thường dùng để phê bình thức ăn hoặc tác phẩm nghệ thuật không hấp dẫn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'taste' (hương vị) + hậu tố '-less' (không có).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống không có hương vị rõ ràng, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự thiếu hấp dẫn trong văn học, nghệ thuật hoặc trải nghiệm.

Phân tích từ

taste
hương vị
root
+
-less
không có
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。