talk trash
nói xấuHe started talking trash after winning the game.
Anh ấy bắt đầu nói xấu sau khi thắng trận đấu.
Nói những điều xấu, chửi bới hoặc mỉa mai người khác, thường để khinh bỉ hoặc kích động.
Don't talk trash about my friends.
Đừng nói xấu về bạn bè của tôi.
The players were talking trash to each other during the game.
Các cầu thủ đang nói xấu nhau trong lúc thi đấu.
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, thi đấu thể thao hoặc trên mạng xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, thi đấu thể thao hoặc trên mạng xã hội. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận để tránh gây xúc phạm.
Quy tắc vàng
Từ ngữ thô tục
Từ này có thể được coi là thô tục hoặc xúc phạm trong một số ngữ cảnh. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận.
Nguồn gốc từ
Thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt trong thể thao và văn hóa internet.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, thi đấu thể thao hoặc trên mạng xã hội. Có thể gây xúc phạm nếu sử dụng không đúng cách.