tank
xe tăngThe army used tanks to secure the area.
Quân đội đã sử dụng xe tăng để bảo vệ khu vực.
Máy chiến đấu bọc thép, có vũ khí và giáp bảo vệ, được sử dụng trong chiến tranh.
Modern tanks are equipped with advanced targeting systems.
Xe tăng hiện đại được trang bị các hệ thống nhắm mục tiêu tiên tiến.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự.
Bể chứa nước lớn, thường được sử dụng để lưu trữ nước hoặc xử lý nước thải.
The city has a large water tank for emergency supplies.
Thành phố có một bể chứa nước lớn để dự trữ trong trường hợp khẩn cấp.
Trong ngữ cảnh này, từ 'tank' thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'tank' có hai nghĩa chính khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh quân sự
Khi nói về xe tăng, 'tank' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự.
Nguồn gốc từ
Từ 'tank' bắt nguồn từ tiếng Anh, ban đầu được sử dụng để chỉ xe tăng trong quân đội. Từ này cũng được sử dụng để chỉ bể chứa nước lớn.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'tank' có hai nghĩa chính: xe tăng và bể chứa nước. Trong tiếng Việt, từ 'xe tăng' được sử dụng để chỉ loại xe chiến đấu bọc thép, trong khi 'bể chứa nước' được dịch là 'bể chứa nước'.