Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tall

tall

/tɔːl/
cao

She is very tall for her age.

Cô ấy rất cao cho tuổi của mình.


chung

Có chiều cao lớn so với bình thường

The tallest building in the world is in Dubai.

Toà nhà cao nhất thế giới ở Dubai.

He is tall enough to reach the top shelf.

Anh ấy cao đủ để lấy được kệ trên cùng.

Thường dùng để mô tả chiều cao của người, vật hoặc cấu trúc.

Cụm từ kết hợp

tall buildingtoà nhà caotall personngười caotall treecây cao

Từ đồng nghĩa

highloftylong

Từ trái nghĩa

shortlowstunted

Mẹo hay

Sử dụng 'tall' với người và vật

'Tall' thường dùng để mô tả chiều cao của người, cây, hoặc tòa nhà. Đối với vật có chiều cao lớn như núi, sử dụng 'high'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'tallian' có nghĩa là 'to grow' hoặc 'to rise'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'tall' thường dùng cho người và vật có chiều cao lớn, trong khi 'high' thường dùng cho vật có chiều cao lớn như núi hoặc tòa nhà.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。