supervise
giám sátThe teacher supervises the students during the exam.
Giáo viên giám sát học sinh trong suốt kỳ thi.
Giám sát, theo dõi và điều khiển công việc hoặc hoạt động của người khác để đảm bảo chúng được thực hiện đúng cách.
A manager needs to supervise the team to ensure deadlines are met.
Người quản lý cần giám sát đội nhóm để đảm bảo tiến độ công việc được hoàn thành đúng hạn.
Thường dùng trong môi trường công việc, học tập hoặc các tình huống cần quản lý chặt chẽ.
Quan sát và kiểm soát một quá trình, hệ thống hoặc hoạt động để đảm bảo hoạt động bình thường.
Engineers supervise the construction of the bridge to prevent errors.
Các kỹ sư giám sát quá trình xây dựng cây cầu để ngăn ngừa sai sót.
Áp dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất hoặc quản lý hệ thống.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'supervise' và 'monitor'
'Supervise' nhấn mạnh vai trò điều khiển, quản lý trực tiếp, trong khi 'monitor' thiên về quan sát, theo dõi (có thể không can thiệp). Ví dụ: 'The teacher monitors the students' behavior' (quan sát hành vi) khác với 'The teacher supervises the students during the exam' (giám sát trong kỳ thi).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'supervise'?
Dùng khi bạn có trách nhiệm quản lý, điều khiển hoặc đảm bảo công việc được thực hiện đúng cách. Không dùng cho việc đơn thuần quan sát (dùng 'monitor') hoặc bỏ mặc (dùng 'neglect').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *supervidere* (super- = trên + vidēre = nhìn), nghĩa đen là 'nhìn từ trên xuống'. Được mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *superviser* vào thế kỷ 15.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang nghĩa tích cực, thể hiện trách nhiệm và sự quan tâm đến công việc hoặc người được giám sát. Không nên nhầm lẫn với 'supervise' (giám sát) và 'supervise' (trong ngữ cảnh tiêu cực như 'trù dập').