supper
bữa ăn tốiWe had a quiet supper together.
Chúng tôi đã ăn tối yên tĩnh cùng nhau.
thông thường
Bữa ăn tối, thường là bữa ăn cuối cùng trong ngày.
After a long day, I enjoyed a warm supper with my family.
Sau một ngày dài, tôi đã thưởng thức một bữa tối ấm cúng cùng gia đình.
Thường dùng để chỉ bữa ăn tối trong các bữa ăn gia đình hoặc bữa ăn nhẹ.
Cụm từ kết hợp
have supperăn tốisupper timethời gian ăn tối
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'supper' thường dùng để chỉ bữa ăn tối nhẹ, trong khi 'dinner' có thể dùng cho bữa ăn tối chính hoặc bữa ăn chính trong ngày.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'sopere', có nghĩa là 'bữa ăn tối'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'supper' thường dùng để chỉ bữa ăn tối nhẹ, trong khi 'dinner' có thể dùng cho bữa ăn tối chính hoặc bữa ăn chính trong ngày.
Từ Điển Anh Việt