supervision

/ˌsuːpərˈvɪʒən/
quản lý

The teacher provided supervision during the exam.

Giáo viên đã giám sát trong kỳ thi.


trang trọng

Sự giám sát hoặc quản lý của một người hoặc tổ chức đối với hoạt động của người khác.

Parental supervision is important for young children.

Sự giám sát của cha mẹ rất quan trọng đối với trẻ em nhỏ.

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.

Cụm từ kết hợp

close supervisionsự giám sát chặt chẽdirect supervisionsự giám sát trực tiếpunder supervisionđược giám sát

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'supervision' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'super-' (trên) + 'visio' (sự nhìn thấy).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp như giáo dục, y tế, hoặc quản lý.

Phân tích từ

super-
trên, trên cùng
prefix
+
-vision
sự nhìn thấy, sự quan sát
root
Từ Điển Anh Việt