Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. supermoon

supermoon

/ˈsuːpərˌmuːn/
mặt trăng siêu lớn

The supermoon last night was breathtaking.

Mặt trăng siêu lớn đêm qua thật là đẹp lạ.


chuyên ngành

Mặt trăng tròn khi nó gần nhất với Trái Đất trong quỹ đạo, khiến nó trông lớn hơn và sáng hơn bình thường.

Astronomers recommend observing the supermoon with binoculars for the best view.

Những nhà thiên văn học khuyên nên quan sát mặt trăng siêu lớn bằng kính lúp để có góc nhìn tốt nhất.

Từ này thường được sử dụng trong thiên văn học để mô tả hiện tượng mặt trăng tròn khi nó ở điểm gần nhất với Trái Đất.

Cụm từ kết hợp

supermoon eclipsenhật thực siêu lớnsupermoon phenomenonhiện tượng mặt trăng siêu lớn

Từ đồng nghĩa

full moonperigee moon

Từ trái nghĩa

micromoon

Cụm từ liên quan

blood mooncụm từ
mặt trăng tròn có màu đỏ do hiện tượng nhật thực

Mẹo hay

Khi nào xảy ra hiện tượng mặt trăng siêu lớn?

Hiện tượng này xảy ra khi mặt trăng tròn cắt ngang với điểm gần nhất với Trái Đất trong quỹ đạo.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng từ này khi mặt trăng tròn và ở điểm gần nhất với Trái Đất.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'super' (siêu) và 'moon' (mặt trăng), bắt đầu được sử dụng phổ biến vào những năm 1970.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo thiên văn học hoặc các bài viết về thiên văn học.

Phân tích từ

super
siêu
prefix
+
moon
mặt trăng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。