subscription
đăng kýShe canceled her magazine subscription.
Cô ấy đã hủy đăng ký tạp chí của mình.
Hành động đăng ký để nhận một dịch vụ hoặc sản phẩm định kỳ, thường liên quan đến thanh toán định kỳ.
He has a monthly subscription to the streaming service.
Anh ấy có đăng ký hàng tháng cho dịch vụ phát trực tuyến.
The gym offers different subscription plans.
Câu lạc bộ thể dục thể thao cung cấp các gói đăng ký khác nhau.
Thường liên quan đến thanh toán định kỳ (hàng tháng, hàng quý, hàng năm).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Subscription' thường liên quan đến thanh toán định kỳ, trong khi 'registration' có thể chỉ đơn giản là đăng ký mà không có thanh toán.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'subscription' và 'membership'
'Subscription' thường liên quan đến thanh toán định kỳ, trong khi 'membership' có thể không liên quan đến thanh toán.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'subscriptionem', nghĩa là 'hành động ký tên'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'subscription' thường dùng để chỉ đăng ký nhận dịch vụ hoặc sản phẩm định kỳ. Trong tiếng Việt, từ 'đăng ký' được sử dụng rộng rãi hơn.