Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. firmly

firmly

/ˈfɜːrmli/

「firmly」在Vietnamese中是什麼意思?

đặt chắc chắn

She firmly believes in the project's success.

Cô tin chắc chắn vào thành công của dự án.


如何正确使用「firmly」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Đặt, giữ, hoặc làm một cách chắc chắn và kiên quyết; không dao động.

He firmly grasped the handle to open the heavy door.

Anh ta nắm chắc chắn tay cầm để mở cửa nặng.

Được sử dụng để mô tả hành động hoặc quyết định được thực hiện một cách tự tin và kiên định.

Cụm từ kết hợp

firmly believetin chắc chắnhold firmlynắm chắc chắn

Từ đồng nghĩa

steadfastlyresolutelysecurely

Từ trái nghĩa

looselyhesitantlyuncertainly

Cụm từ liên quan

on firm groundthành ngữ
trên cơ sở chắc chắn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'firmly' khi muốn nhấn mạnh sự tự tin, quyết tâm, hoặc sự chắc chắn trong một hành động hoặc quan điểm.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'hard'

'Firmly' liên quan đến sự chắc chắn và quyết tâm, không phải là sự mạnh mẽ về lực lượng.

Nguồn gốc từ

Từ 'firm' + hậu tố '-ly', với gốc từ tiếng Anh cổ 'firm' liên quan đến 'stable' và 'strong'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc để nhấn mạnh sự tự tin trong hành động hoặc quyết định.

Phân tích từ

firm
chắc chắn, kiên định
root
+
-ly
hậu tố chỉ cách thức
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。