Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. struggle

struggle

/ˈstrʌɡəl/
cố gắng

She struggled to finish her homework on time.

Cô ấy cố gắng hoàn thành bài tập về nhà kịp giờ.


thông thường

Cố gắng làm điều gì đó khó khăn hoặc gặp nhiều trở ngại.

He struggled with his decision.

Anh ấy gặp khó khăn trong việc quyết định.

The company is struggling to survive.

Công ty đang cố gắng tồn tại.

Thường dùng để mô tả việc cố gắng trong tình huống khó khăn.

Cụm từ kết hợp

struggle withcố gắng vớistruggle tocố gắng đểstruggle againstcố gắng chống lại

Từ đồng nghĩa

fightbattleendeavorendeavourendeavours

Từ trái nghĩa

succeedachievewin

Cụm từ liên quan

struggle buscụm từ
tình trạng khó khăn về tài chính

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'struggle' thường dùng để mô tả việc cố gắng trong tình huống khó khăn, không dùng để mô tả việc chơi hoặc giải trí.

Quy tắc vàng

Sử dụng với động từ

Từ 'struggle' thường đi kèm với động từ như 'to', 'with', hoặc 'against' để tạo thành cụm từ có nghĩa rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'strēon' có nghĩa là 'chạy nhanh, lao vào'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc cố gắng trong tình huống khó khăn hoặc gặp nhiều trở ngại.

Phân tích từ

struggle
cố gắng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。