Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. circumstantial evidence

circumstantial evidence

/ˌsɜːrkəmˈstænʃəl ˈɛvɪdəns/
bằng chứng gián tiếp

The detective relied on circumstantial evidence to solve the case.

Cảnh sát đã dựa vào bằng chứng gián tiếp để giải quyết vụ án.


Luật
trang trọng

Bằng chứng không trực tiếp chứng minh sự thật mà chỉ liên quan đến điều kiện hoặc tình huống xung quanh sự việc.

Circumstantial evidence can be powerful in court if presented correctly.

Bằng chứng gián tiếp có thể rất mạnh mẽ trong tòa án nếu được trình bày đúng cách.

Trong pháp lý, bằng chứng gián tiếp thường được sử dụng khi không có bằng chứng trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

strong circumstantial evidencebằng chứng gián tiếp mạnh mẽlack of circumstantial evidencethiếu bằng chứng gián tiếp

Từ đồng nghĩa

indirect evidencesecondary evidence

Từ trái nghĩa

direct evidence

Cụm từ liên quan

direct evidencecụm từ
bằng chứng trực tiếp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'circumstantial evidence' khi muốn nói về bằng chứng liên quan đến tình huống xung quanh, không phải bằng chứng trực tiếp.

Quy tắc vàng

Pháp lý

Trong pháp lý, bằng chứng gián tiếp có thể được chấp nhận nếu được trình bày một cách logic và liên kết chặt chẽ với vụ việc.

Nguồn gốc từ

Từ 'circumstantial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'circumstantia' (tình huống xung quanh), còn 'evidence' từ tiếng Latin 'evidentia' (sự rõ ràng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'circumstantial evidence' thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để mô tả loại bằng chứng không trực tiếp.

Phân tích từ

circumstantial
liên quan đến tình huống xung quanh
adjective
+
evidence
bằng chứng
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。