Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stress-free

stress-free

/ˈstrɛs fri/
không căng thẳng

This job is stress-free and enjoyable.

Công việc này không căng thẳng và rất thú vị.


thông thường

Không gây căng thẳng, thoải mái, không có áp lực.

Yoga helps create a stress-free environment.

Yoga giúp tạo ra một môi trường thoải mái không căng thẳng.

Thường dùng để mô tả tình trạng thoải mái, không có áp lực nào.

Cụm từ kết hợp

stress-free jobcông việc không căng thẳngstress-free environmentmôi trường thoải mái

Từ đồng nghĩa

relaxingcalmunstressed

Từ trái nghĩa

stressfultenseanxious

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả tình trạng thoải mái, không phải là tình trạng không có căng thẳng nào cả.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'stress' (căng thẳng) và 'free' (miễn phí, thoải mái).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng thoải mái, không có áp lực nào.

Phân tích từ

stress
căng thẳng
root
+
free
thoải mái, không bị ràng buộc
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。