Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. straight

straight

/streɪt/

「straight」在Vietnamese中是什麼意思?

thẳng

He walked straight to the door.

Anh ấy đi thẳng đến cửa.


如何正确使用「straight」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

thẳng, không cong, không uốn

Draw a straight line.

Vẽ một đường thẳng.

Dùng để mô tả hình dạng hoặc đường thẳng.

thông thường

trực tiếp, không gián tiếp

He gave me a straight answer.

Anh ấy trả lời tôi một cách trực tiếp.

Dùng để mô tả cách nói hoặc hành động không có gián đoạn.

thông thường

thẳng thắn, không ngại ngùng

She is very straight with her opinions.

Cô ấy rất thẳng thắn với ý kiến của mình.

Dùng để mô tả tính cách hoặc cách nói thẳng thắn.

Y học
thông thường

không bị rối loạn, bình thường

The patient is straight after the surgery.

Bệnh nhân bình thường sau phẫu thuật.

Dùng trong y học để mô tả tình trạng của bệnh nhân.

Cụm từ kết hợp

straight lineđường thẳngstraight answercâu trả lời trực tiếpstraight talkcách nói thẳng thắn

Từ đồng nghĩa

directhonestunbent

Từ trái nghĩa

crookedindirectbent

Cụm từ liên quan

come out straightcụm từ
tự nhận là đồng tính
go straightcụm từ
đi thẳng, không quay lại

Mẹo hay

Sử dụng 'straight' trong ngữ cảnh phù hợp

Lưu ý rằng 'straight' có nhiều nghĩa khác nhau, nên sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu lầm.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'strait'

'Straight' có nghĩa là 'thẳng', còn 'strait' có nghĩa là 'eo biển' hoặc 'khó khăn'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'streht', có nghĩa là 'thẳng, không cong'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'straight' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ hình dạng vật lý đến cách nói thẳng thắn.

Phân tích từ

straight
thẳng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。