straight after that

/streɪt ˈæftər ðæt/
ngay sau đó

She finished her work and left straight after that.

Cô ấy hoàn thành công việc và rời đi ngay sau đó.


thông thường

Ngay sau một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra, không có sự chờ đợi hoặc trễ lại.

He apologized and left straight after that.

Anh ấy xin lỗi và rời đi ngay sau đó.

The meeting ended, and we went to lunch straight after that.

Buổi họp kết thúc, và chúng tôi đi ăn trưa ngay sau đó.

Thường dùng để chỉ sự tiếp diễn ngay lập tức sau một hành động hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

straight after thatngay sau đóimmediately after thatngay lập tức sau đó

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong câu chuyện

Dùng để mô tả sự tiếp diễn ngay sau một sự kiện trong câu chuyện.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'straight' (ngay lập tức) và 'after that' (sau đó), dùng để chỉ sự tiếp diễn ngay sau một sự kiện.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các câu chuyện hoặc mô tả sự kiện để chỉ sự tiếp diễn ngay lập tức.

Phân tích từ

straight
ngay lập tức
adverb
+
after that
sau đó
phrase
Từ Điển Anh Việt