Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. confuse

confuse

/kənˈfjuːz/
làm cho bối rối

The instructions were so confusing that I couldn't follow them.

Hướng dẫn quá bối rối nên tôi không theo kịp được.


thông thường

Làm cho ai đó không rõ ràng, không hiểu hoặc bối rối về một vấn đề.

The teacher's explanation confused the students.

Giáo viên giải thích làm cho học sinh bối rối.

I'm confused about the directions.

Tôi bối rối về hướng dẫn.

Thường dùng để mô tả tình trạng không rõ ràng hoặc khó hiểu.

Cụm từ kết hợp

confuse someonelàm cho ai đó bối rốiconfuse the issuelàm cho vấn đề trở nên phức tạp

Từ đồng nghĩa

bewilderpuzzleperplexmystify

Từ trái nghĩa

clarifyexplainsimplify

Cụm từ liên quan

confuse A with Bcụm từ
nhầm lẫn A với B

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi về sự bối rối, ví dụ: 'Are you confused about this?'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'confuse' và 'confused'

'Confuse' là động từ, còn 'confused' là tính từ. Ví dụ: 'I am confused' (Tôi bối rối).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'confundere' có nghĩa là 'trộn lẫn, làm rối loạn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để mô tả sự bối rối hoặc khó hiểu.

Phân tích từ

con-
together
prefix
+
-fuse
to pour
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。