Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. step up to the plate

step up to the plate

/stɛp ʌp tuː ðə pleɪt/◆thành ngữ
nhận trách nhiệm

When the manager resigned, Sarah stepped up to the plate and took over the project.

Khi quản lý từ chức, Sarah đã nhận trách nhiệm và đảm đương dự án.


◆ Nghĩa thực sự
Chấp nhận trách nhiệm quan trọng hoặc khó khăn trong tình huống cấp bách.
¶ Nghĩa đen
bước lên vị trí đánh bóng trong trận đấu bóng chày
Phân tích nghĩa đen
step upbước tới phía trước+the platetấm kim loại nơi người đánh bóng đứng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người chơi bóng chày bước tới vị trí quyết định, thể hiện sự quyết tâm và sẵn sàng hành động.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc họp nhóm, khi dự án gặp khó khăn, một thành viên đề nghị đảm nhiệm vai trò lãnh đạo tạm thời.
◉ Lưu ý văn hóa
Bóng chày là môn thể thao phổ biến ở Mỹ, nơi cụm từ này bắt nguồn. Hình ảnh 'bước lên tấm bảng' tượng trưng cho sự sẵn sàng đối mặt với thử thách.
thông thường

Chấp nhận hoặc đảm đương trách nhiệm, đặc biệt trong tình huống khó khăn hoặc khẩn cấp.

The team was short-staffed, so John stepped up to the plate and worked overtime.

Đội thiếu nhân viên, nên John đã nhận trách nhiệm và làm thêm giờ.

She stepped up to the plate after her colleague fell ill.

Cô ấy đã đảm đương nhiệm vụ sau khi đồng nghiệp bị ốm.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc tình huống tập thể, nhấn mạnh sự chủ động và sẵn sàng hành động.

Cụm từ kết hợp

step up to the plate inđảm đương trách nhiệm trongready to step up to the platesẵn sàng nhận trách nhiệm

Từ đồng nghĩa

take responsibilityrise to the occasiontake chargeshoulder the burden

Từ trái nghĩa

shirk responsibilitypass the buckavoid duty

Cụm từ liên quan

step upđộng từ cụm
nâng cao nỗ lực hoặc trách nhiệm
rise to the challengethành ngữ
đáp ứng thử thách

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng khi ai đó chủ động đảm nhận trách nhiệm mới hoặc khó khăn, đặc biệt khi người khác không thể hoặc không sẵn sàng làm.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này luôn mang nghĩa bóng trong tiếng Anh. Không dùng để chỉ hành động vật lý bước lên tấm bảng.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ môn bóng chày (baseball), nơi người chơi bước lên (step up) đến vị trí đánh bóng (the plate) để thực hiện nhiệm vụ. Từ thế kỷ 20, nghĩa bóng được mở rộng sang việc đảm đương trách nhiệm.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này phổ biến trong môi trường làm việc, thể thao hoặc tình huống nhóm. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen (bước lên tấm bảng).

Phân tích từ

step up
bước tới, tiến lên
phrasal verb
+
the plate
vị trí đánh bóng (trong bóng chày)
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。