Looking up...
When the manager resigned, Sarah stepped up to the plate and took over the project.
Khi quản lý từ chức, Sarah đã nhận trách nhiệm và đảm đương dự án.
Chấp nhận hoặc đảm đương trách nhiệm, đặc biệt trong tình huống khó khăn hoặc khẩn cấp.
The team was short-staffed, so John stepped up to the plate and worked overtime.
Đội thiếu nhân viên, nên John đã nhận trách nhiệm và làm thêm giờ.
She stepped up to the plate after her colleague fell ill.
Cô ấy đã đảm đương nhiệm vụ sau khi đồng nghiệp bị ốm.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc tình huống tập thể, nhấn mạnh sự chủ động và sẵn sàng hành động.
Dùng khi ai đó chủ động đảm nhận trách nhiệm mới hoặc khó khăn, đặc biệt khi người khác không thể hoặc không sẵn sàng làm.
Cụm từ này luôn mang nghĩa bóng trong tiếng Anh. Không dùng để chỉ hành động vật lý bước lên tấm bảng.
Nguồn gốc từ môn bóng chày (baseball), nơi người chơi bước lên (step up) đến vị trí đánh bóng (the plate) để thực hiện nhiệm vụ. Từ thế kỷ 20, nghĩa bóng được mở rộng sang việc đảm đương trách nhiệm.
Cụm từ này phổ biến trong môi trường làm việc, thể thao hoặc tình huống nhóm. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen (bước lên tấm bảng).