Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. take responsibility

take responsibility

/teɪk rɪˈspɒnsəˌbɪləti/
chịu trách nhiệm

She decided to take responsibility for the project's success.

Cô ấy quyết định chịu trách nhiệm cho sự thành công của dự án.


trang trọngthông thường

Chịu trách nhiệm về một hành động, quyết định hoặc kết quả nào đó, thường liên quan đến việc giải quyết vấn đề hoặc cam kết hoàn thành một nhiệm vụ.

As a leader, you must take responsibility for your team's performance.

Với tư cách là một lãnh đạo, bạn phải chịu trách nhiệm về hiệu suất của đội ngũ.

He took responsibility for the mistake and apologized to the client.

Anh ấy chịu trách nhiệm về lỗi đó và xin lỗi khách hàng.

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc cá nhân để thể hiện sự cam kết và sự thành thạo.

Cụm từ kết hợp

take full responsibilitychịu toàn bộ trách nhiệmtake personal responsibilitychịu trách nhiệm cá nhântake collective responsibilitychịu trách nhiệm chung

Từ đồng nghĩa

assume responsibilitybe accountabletake the blame

Từ trái nghĩa

avoid responsibilityshift blamedeny accountability

Cụm từ liên quan

take chargecụm từ
nhận trách nhiệm lãnh đạo
take ownershipcụm từ
nhận trách nhiệm về một dự án hoặc nhiệm vụ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống làm việc hoặc các tình huống yêu cầu sự cam kết và trách nhiệm cao.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng câu này khi bạn thực sự chịu trách nhiệm về một hành động hoặc kết quả nào đó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'take' (nhận) và 'responsibility' (trách nhiệm), bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc cá nhân để thể hiện sự cam kết và sự thành thạo.

Phân tích từ

take
nhận
root
+
responsibility
trách nhiệm
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。