Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. steel

steel

/stiːl/

「steel」在Vietnamese中是什麼意思?

thép

The bridge is made of steel.

Cầu được làm bằng thép.


如何正确使用「steel」:Vietnamese中的定义与例句

Kỹ thuật
chuyên ngành

Kim loại hợp kim của sắt với carbon, có độ bền cao và được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, công nghiệp và sản xuất.

Steel beams are essential in modern construction.

Các tấm thép là một phần quan trọng trong xây dựng hiện đại.

Thép thường được phân loại theo hàm lượng carbon và các thành phần khác.

chung

Thép có thể được sử dụng để làm vũ khí, công cụ hoặc các vật dụng hàng ngày.

The sword was forged from high-quality steel.

Gươm được rèn từ thép chất lượng cao.

Cụm từ kết hợp

steel beamtấm thépsteel industryngành công nghiệp thépstainless steelthép không gỉ

Từ đồng nghĩa

ironmetal

Từ trái nghĩa

woodplastic

Cụm từ liên quan

as hard as steelcụm từ
rất cứng, không thể phá vỡ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'steel' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và công nghiệp, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'thép không gỉ'.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'iron'

'Steel' là một loại hợp kim của sắt và carbon, trong khi 'iron' chỉ đơn giản là kim loại sắt thuần.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'steel' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stēlan', có nghĩa là 'cứng, bền' hoặc 'làm từ kim loại'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'steel' thường được sử dụng để chỉ kim loại hợp kim của sắt và carbon, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'thép không gỉ' (stainless steel) hoặc 'thép cứng' (hardened steel).

Phân tích từ

steel
thép
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。