stereotype

/ˈstɛɹiəˌtaɪp/
khuôn mẫu

The stereotype that all teenagers are lazy is unfair.

Khuôn mẫu cho rằng tất cả thanh thiếu niên đều lười biếng là không công bằng.


neutral

Ý tưởng hoặc hình ảnh đơn giản, phổ biến nhưng thường sai lệch về một nhóm người, sự vật hoặc khái niệm.

Media often reinforces negative stereotypes about certain professions.

Phương tiện truyền thông thường củng cố những khuôn mẫu tiêu cực về một số ngành nghề.

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự đơn giản hóa quá mức hoặc định kiến.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Kỹ thuật in ấn tạo bản in bằng cách ép một tấm kim loại có hình ảnh nổi lên bề mặt.

The printing press uses a stereotype to reproduce images efficiently.

Máy in sử dụng kỹ thuật in đúc (stereotype) để tái tạo hình ảnh hiệu quả.

Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong lĩnh vực in ấn cũ.

Cụm từ kết hợp

reinforce a stereotypecủng cố một khuôn mẫubreak a stereotypephá vỡ một khuôn mẫunegative stereotypekhuôn mẫu tiêu cực

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'stereotype' và 'prejudice'

'Stereotype' là hình ảnh đơn giản hóa, 'prejudice' là thái độ tiêu cực dựa trên định kiến. Ví dụ: 'Tất cả người châu Á đều giỏi toán' là stereotype, còn 'Tôi không thích người châu Á' là prejudice.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'stereotype' trong ngữ cảnh phù hợp

Không nên dùng 'stereotype' để nói về đặc điểm cá nhân (ví dụ: 'Anh ấy có stereotype lười biếng'). Thay vào đó, hãy nói 'Anh ấy có thói quen lười biếng' hoặc 'Anh ấy bị đánh giá theo stereotype về thanh thiếu niên'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'stereos' (cứng, rắn) + 'typos' (dấu, hình), ban đầu dùng trong in ấn (thế kỷ 18) để chỉ bản in đúc. Nghĩa bóng 'khuôn mẫu' xuất hiện từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, 'stereotype' thường dùng để chỉ định kiến xã hội. Tránh sử dụng thuật ngữ này khi nói về cá nhân cụ thể vì có thể gây hiểu lầm.

Phân tích từ

stereo-
cứng, rắn (từ tiếng Hy Lạp)
root
+
-type
dấu, hình (từ tiếng Hy Lạp)
root
Từ Điển Anh Việt