stepping up

/ˈstɛpɪŋ ʌp/◆động từ cụm
nỗ lực hơn

She decided to step up her efforts to finish the project on time.

Cô ấy quyết định nỗ lực hơn để hoàn thành dự án đúng hạn.


chung

Tăng cường nỗ lực, trách nhiệm hoặc hiệu suất để đạt được mục tiêu hoặc đối phó với tình huống khó khăn.

The manager asked the team to step up their productivity to meet the deadline.

Người quản lý yêu cầu nhóm nỗ lực hơn để đạt được tiến độ.

If we don’t step up now, we’ll fall behind our competitors.

Nếu chúng ta không nỗ lực hơn ngay bây giờ, chúng ta sẽ tụt hậu so với đối thủ.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc giải quyết vấn đề.

chung

Đảm nhận vai trò quan trọng hơn hoặc trách nhiệm cao hơn.

He stepped up to lead the project after the original manager left.

Anh ấy đảm nhận vai trò lãnh đạo dự án sau khi quản lý cũ rời đi.

Có thể ám chỉ sự thăng tiến hoặc đảm nhận trách nhiệm mới.

Cụm từ kết hợp

step up effortsnỗ lực hơnstep up to the plateđảm nhận trách nhiệmstep up productiontăng sản lượng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

step up to the plateđộng từ cụm
đảm nhận trách nhiệm quan trọng
step it upđộng từ cụm
tăng tốc độ hoặc hiệu suất

Mẹo hay

Phân biệt 'step up' và 'step it up'

'Step up' thường nhấn mạnh vào việc đảm nhận trách nhiệm hoặc tăng cường nỗ lực, trong khi 'step it up' thường ám chỉ tăng tốc độ hoặc hiệu suất trong một hoạt động cụ thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'stepping up' trong câu chủ động

Cụm từ này thường đi kèm với chủ ngữ chỉ người hoặc tổ chức (e.g., 'The team is stepping up their game').

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với danh từ chỉ nỗ lực (efforts), trách nhiệm (responsibility) hoặc vai trò (role). Có thể chia thì theo ngữ cảnh (stepped up, stepping up).

Phân tích từ

step
bước tiến, hành động
root
+
up
hướng tới sự tiến bộ hoặc tăng cường
particle
Từ Điển Anh Việt