Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spiritual

spiritual

/ˈspɪrɪtʃuəl/
thuộc về linh hồn, tâm linh, hoặc liên quan đến sự hiểu biết sâu sắc về cuộc sống

She has a deep spiritual connection to nature.

Cô ấy có một mối liên kết tâm linh sâu sắc với thiên nhiên.


trang trọng

Liên quan đến linh hồn, tâm linh, hoặc sự hiểu biết sâu sắc về cuộc sống và ý nghĩa của nó.

Meditation can help you achieve spiritual peace.

Thiền định có thể giúp bạn đạt được sự bình an tâm linh.

Thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, triết học hoặc phát triển cá nhân.

thông thường

Liên quan đến sự hiểu biết sâu sắc về bản thân và mối quan hệ với thế giới xung quanh.

He went on a spiritual journey to find himself.

Anh ấy đã đi trên một hành trình tâm linh để tìm hiểu bản thân.

Thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển cá nhân hoặc tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

spiritual connectionmối liên kết tâm linhspiritual growthsự phát triển tâm linhspiritual awakeningsự thức tỉnh tâm linh

Từ đồng nghĩa

religiousmysticaletherealotherworldlytranscendent

Từ trái nghĩa

materialphysicalmundanesecularworldly

Cụm từ liên quan

spiritual awakeningcụm từ
sự thức tỉnh tâm linh
spiritual journeycụm từ
hành trình tâm linh

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh phù hợp

Từ 'spiritual' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, triết học hoặc phát triển cá nhân. Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'spiritual' và 'religious'

'Spiritual' liên quan đến sự hiểu biết sâu sắc về cuộc sống và ý nghĩa của nó, trong khi 'religious' liên quan đến tôn giáo và các nghi lễ tôn giáo.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'spiritual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spiritualis', có nghĩa là 'thuộc về linh hồn' hoặc 'thuộc về tâm linh'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'spiritual' thường được sử dụng để mô tả những điều liên quan đến linh hồn, tâm linh, hoặc sự hiểu biết sâu sắc về cuộc sống. Nó có thể được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, triết học hoặc phát triển cá nhân.

Phân tích từ

spirit
linh hồn
root
+
-ual
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。