Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. material

material

/məˈtɪəriəl/
vật liệu

The construction workers need more building materials.

Các công nhân xây dựng cần thêm vật liệu xây dựng.


trang trọng

chất liệu hoặc nguyên liệu dùng để sản xuất hoặc chế tạo thứ gì đó

Cotton is a natural material used for making clothes.

Bông là một chất liệu tự nhiên dùng để làm quần áo.

Có thể chỉ vật liệu hữu hình (như gỗ, kim loại) hoặc vô hình (như tài liệu, thông tin).

trang trọng

tài liệu (văn bản, sách vở, thông tin) phục vụ cho việc học tập, nghiên cứu hoặc công việc

She gathered all the materials needed for her presentation.

Cô ấy đã thu thập tất cả tài liệu cần thiết cho bài thuyết trình của mình.

Thường dùng trong giáo dục, pháp luật hoặc kinh doanh.

trang trọng

quan trọng, có ý nghĩa hoặc liên quan đến vấn đề gì đó

The evidence is material to the case.

Bằng chứng này quan trọng đối với vụ án.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc phân tích.

Cụm từ kết hợp

raw materialnguyên liệu thôteaching materialtài liệu giảng dạymaterial evidencebằng chứng vật chất

Từ đồng nghĩa

substancefabricdocumentationrelevant

Từ trái nghĩa

immaterialirrelevantintangible

Cụm từ liên quan

material worldcụm từ
thế giới vật chất
material wealthcụm từ
của cải vật chất

Mẹo hay

Phân biệt 'material' và 'matter'

'Material' thường chỉ vật liệu cụ thể dùng để sản xuất thứ gì đó (ví dụ: gỗ, kim loại), trong khi 'matter' chỉ vật chất nói chung (ví dụ: vật chất, vấn đề).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'material' trong ngữ cảnh học tập

Khi nói về tài liệu học tập, dùng 'material' thay vì 'document' để ám chỉ toàn bộ nguồn thông tin (sách, bài giảng, bài tập). Ví dụ: 'study materials' (tài liệu học tập).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'materialis', nghĩa là 'liên quan đến vật chất', bắt nguồn từ 'materia' (vật chất, chất liệu).

Ghi chú sử dụng

Từ 'material' có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, thường chỉ vật liệu cụ thể hoặc tài liệu. Khi là tính từ, thường chỉ tính quan trọng hoặc có liên quan.

Phân tích từ

mater-
liên quan đến vật chất (từ Latin 'materia')
root
+
-ial
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。