Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spin out of control

spin out of control

/spɪn aʊt əv kənˈtroʊl/
bị mất kiểm soát

The situation quickly spun out of control.

Tình hình nhanh chóng bị mất kiểm soát.


thông thường

Mất kiểm soát hoàn toàn, trở nên hỗn loạn hoặc không thể quản lý được.

The protest spun out of control when the police arrived.

Cuộc biểu tình trở nên hỗn loạn khi cảnh sát đến.

His emotions spun out of control after the bad news.

Cảm xúc của anh ấy mất kiểm soát sau tin xấu.

Thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn, khó kiểm soát hoặc sự mất ổn định.

Cụm từ kết hợp

spin out of controlbị mất kiểm soát

Từ đồng nghĩa

lose controlgo out of controlget out of hand

Từ trái nghĩa

stay in controlremain stablekeep under control

Cụm từ liên quan

go out of controlcụm từ
bị mất kiểm soát
lose controlcụm từ
mất kiểm soát

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc sự mất kiểm soát hoàn toàn, không dùng để mô tả tình trạng mất kiểm soát một phần.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh thông tục

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc báo chí, không dùng trong văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ việc mô tả sự mất ổn định hoặc sự hỗn loạn, thường liên quan đến việc mất kiểm soát trong các tình huống xã hội, cảm xúc hoặc hệ thống.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc báo chí để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc sự mất kiểm soát.

Phân tích từ

spin
quay, xoay
root
+
out of control
mất kiểm soát
phrase
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。