religious
có liên quan đến tôn giáoShe follows religious practices every morning.
Cô ấy thực hành các nghi lễ tôn giáo mỗi buổi sáng.
Có liên quan đến tôn giáo hoặc các hoạt động, tín ngưỡng, giáo lý của một tôn giáo nào đó.
The religious ceremony was held at the temple.
Lễ nghi tôn giáo được tổ chức tại chùa.
Thường dùng để mô tả các hoạt động, tín ngưỡng, giáo lý của một tôn giáo.
Có tính chất nghiêm túc, nghiêm chỉnh, hoặc có sự chuyên tâm cao.
He has a religious devotion to his work.
Anh ấy có sự chuyên tâm nghiêm túc với công việc của mình.
Dùng để mô tả sự chuyên tâm hoặc sự nghiêm túc cao trong một hoạt động nào đó.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng từ 'religious' trong ngữ cảnh tôn giáo
Khi dùng từ 'religious', hãy đảm bảo rằng nó liên quan đến tôn giáo hoặc các hoạt động tôn giáo.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với từ 'spiritual'
Từ 'religious' thường liên quan đến các tổ chức tôn giáo cụ thể, trong khi 'spiritual' có thể liên quan đến các kinh nghiệm tâm linh mà không nhất thiết phải liên quan đến tôn giáo.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'religious' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'religiosus', có nghĩa là 'có liên quan đến tôn giáo' hoặc 'sùng đạo'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'religious' thường dùng để mô tả các hoạt động, tín ngưỡng, giáo lý của một tôn giáo. Nó cũng có thể dùng để mô tả sự chuyên tâm hoặc nghiêm túc cao trong một hoạt động nào đó.