Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. splooting

splooting

/ˈspluːtɪŋ/

「splooting」是什麼意思?

chế độ ngồi đặc biệt của mèo

The cat was splooting on the floor.

Con mèo đang ngồi theo cách đặc biệt trên sàn nhà.


如何正确使用「splooting」?

thông thường

Hành động của mèo ngồi với hai chân trước và hai chân sau được kéo ra phía sau, thường thấy khi mèo nằm hoặc ngồi thoải mái.

My cat loves splooting in the sun.

Con mèo của tôi thích ngồi theo cách đặc biệt dưới ánh nắng.

Thường được sử dụng trong cộng đồng mạng để mô tả một tư thế ngồi đặc biệt của mèo.

Cụm từ kết hợp

splooting catcon mèo ngồi theo cách đặc biệt

Từ đồng nghĩa

splootflopsprawl

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Từ này thường được sử dụng khi mô tả mèo ngồi theo cách đặc biệt, thường thấy trong video hoặc hình ảnh mèo.

Nguồn gốc từ

Từ được tạo ra từ tiếng Anh 'sploot', mô tả tư thế ngồi đặc biệt của mèo.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cộng đồng mạng và các video về mèo.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。