Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spider

spider

/ˈspaɪdər/
nhện

I saw a spider in the corner of the room.

Tôi thấy một con nhện ở góc phòng.


trang trọng

Một loài động vật bò có tám chân, thường có khả năng tạo ra tơ nhện để bắt mồi.

Spiders are arachnids, not insects.

Nhện là loài nhện, không phải là côn trùng.

Nhện thường được phân loại thành nhiều loài khác nhau, bao gồm nhện độc và nhện không độc.

Cụm từ kết hợp

spider weblưới nhệnspider bitecắn của nhệnspider silktơ nhện

Từ đồng nghĩa

arachnidweb-weaver

Cụm từ liên quan

spider sensecụm từ
cảm giác trực giác mạnh mẽ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nhớ rằng nhện không phải là côn trùng, mà là loài nhện (arachnid).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'spider' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spinnan' (nghĩa là 'quay, xoay'), liên quan đến khả năng tạo ra tơ nhện.

Ghi chú sử dụng

Từ 'spider' thường được sử dụng để chỉ loài nhện, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'spider plant' (cây nhện) hoặc 'spider monkey' (khỉ nhện).

Phân tích từ

spider
nhện
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。