Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spending

spending

/ˈspɛndɪŋ/
chi tiêu

She controls her spending to save money.

Cô ấy kiểm soát chi tiêu của mình để tiết kiệm tiền.


chung

Sự tiêu dùng hoặc chi tiêu tiền bạc.

His spending habits are causing financial problems.

Thói quen chi tiêu của anh ấy đang gây ra vấn đề về tài chính.

Thường dùng để nói về việc tiêu tiền cho hàng hóa, dịch vụ hoặc các khoản chi khác.

Cụm từ kết hợp

control spendingkiểm soát chi tiêureduce spendinggiảm chi tiêuincrease spendingtăng chi tiêu

Từ đồng nghĩa

expenditureconsumptionoutlay

Từ trái nghĩa

savingincomerevenue

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa 'spending' (chi tiêu) và 'saving' (tiết kiệm).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'spend' (chi tiêu) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'spending' thường dùng để nói về việc tiêu tiền, có thể là cá nhân hoặc của một tổ chức.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。