Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spelling

spelling

/ˈspɛlɪŋ/

「spelling」在Vietnamese中是什麼意思?

chính tả

Can you check my spelling?

Anh có thể kiểm tra chính tả của tôi không?


如何正确使用「spelling」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Cách viết chính xác của từ hoặc chữ cái trong một ngôn ngữ.

English spelling can be tricky because of silent letters.

Chính tả tiếng Anh có thể khó khăn vì có những chữ cái không phát âm.

Trong tiếng Anh, chính tả có thể khác với cách phát âm.

thông thường

Kỹ năng viết chính xác từ.

She has excellent spelling skills.

Cô ấy có kỹ năng chính tả rất tốt.

Cụm từ kết hợp

spelling beecuộc thi chính tảspelling mistakelỗi chính tảspelling testbài kiểm tra chính tả

Từ đồng nghĩa

orthographywriting

Từ trái nghĩa

misspelling

Cụm từ liên quan

spelling beecụm từ
cuộc thi chính tả
spelling mistakecụm từ
lỗi chính tả

Mẹo hay

Chú ý với chữ cái không phát âm

Nhiều từ tiếng Anh có chữ cái không phát âm, nên cần ghi nhớ chính tả chính xác.

Quy tắc vàng

Luôn kiểm tra chính tả

Khi viết, luôn kiểm tra chính tả để tránh lỗi chính tả.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'spelling' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'spellinge', có nghĩa là 'cách viết'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, chính tả có thể khác với cách phát âm, đặc biệt là với những từ có chữ cái không phát âm.

Phân tích từ

spell
viết
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。