Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. screening

screening

/ˈskriːnɪŋ/
sàng lọc

The hospital offers free cancer screening for high-risk patients.

Bệnh viện cung cấp dịch vụ sàng lọc ung thư miễn phí cho bệnh nhân có nguy cơ cao.


Y học
Y tế

Quá trình kiểm tra hoặc đánh giá ban đầu để phát hiện bệnh, vấn đề hoặc rủi ro.

Regular screenings can detect early signs of disease.

Các cuộc sàng lọc định kỳ có thể phát hiện những dấu hiệu ban đầu của bệnh tật.

Thường được thực hiện trong y tế để phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm.

Kinh doanh
Kinh doanh

Quá trình lọc bỏ những ứng viên không phù hợp trong một quá trình tuyển dụng hoặc lựa chọn.

The company conducted a rigorous screening process for new employees.

Công ty đã tiến hành quá trình sàng lọc nghiêm ngặt cho những nhân viên mới.

Thường được sử dụng trong tuyển dụng hoặc lựa chọn ứng viên.

Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình kiểm tra hoặc lọc bỏ những nội dung không phù hợp trong một hệ thống hoặc dữ liệu.

The software includes a screening feature to filter out inappropriate content.

Phần mềm bao gồm một tính năng sàng lọc để lọc bỏ những nội dung không phù hợp.

Thường được sử dụng trong công nghệ để đảm bảo chất lượng dữ liệu hoặc nội dung.

Cụm từ kết hợp

screening testkiểm tra sàng lọcscreening processquá trình sàng lọcscreening criteriatiêu chí sàng lọc

Từ đồng nghĩa

filteringevaluationassessment

Từ trái nghĩa

inclusionacceptance

Cụm từ liên quan

false positivecụm từ
kết quả dương tính sai
false negativecụm từ
kết quả âm tính sai

Mẹo hay

Sử dụng trong y tế

Trong y tế, 'screening' thường liên quan đến việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm.

Quy tắc vàng

Chọn nghĩa phù hợp

Lựa chọn nghĩa của 'screening' dựa trên ngữ cảnh sử dụng, đặc biệt là y tế, kinh doanh hoặc công nghệ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'screen' (lọc, lọc bỏ) + hậu tố '-ing' (quá trình).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong y tế, kinh doanh và công nghệ để mô tả quá trình lọc bỏ hoặc đánh giá ban đầu.

Phân tích từ

screen
lọc, lọc bỏ
root
+
-ing
quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。