scratch

/skrætʃ/
vết cào

The cat scratched the furniture.

Con mèo cào đồ đạc.


thông thường

vết cào trên da hoặc bề mặt do móng vuốt hoặc vật cứng gây ra

She had a scratch on her arm from the thorn.

Cô ấy có một vết cào trên cánh tay do gai.

Thường dùng để mô tả vết cào nhỏ trên da hoặc bề mặt vật chất.

thông thường

cào, vuốt bằng móng vuốt hoặc vật cứng

The dog scratched at the door to come inside.

Con chó vuốt cửa để vào nhà.

Dùng để mô tả hành động của động vật hoặc người dùng móng vuốt hoặc vật cứng cào vào vật khác.

thông thường

cào, gãi để giảm cảm giác ngứa

He scratched his head when he was confused.

Anh ta gãi đầu khi bị bối rối.

Dùng để mô tả hành động gãi da để giảm ngứa.

thông thường

xóa, gạch bỏ (khi viết hoặc vẽ)

She scratched out the wrong answer.

Cô ấy xóa câu trả lời sai.

Dùng để mô tả hành động xóa hoặc gạch bỏ bằng bút hoặc vật cứng.

thông thường

bắt đầu từ đầu, từ đầu tiên

We have to start from scratch.

Chúng ta phải bắt đầu từ đầu.

Dùng để mô tả việc bắt đầu một việc gì đó từ đầu, không có gì trước đó.

Cụm từ kết hợp

scratch the surfacechỉ chạm đến bề mặtfrom scratchtừ đầuscratch offxóa, gạch bỏ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

from scratchcụm từ
bắt đầu từ đầu
scratch the surfacecụm từ
chỉ chạm đến bề mặt

Mẹo hay

Sử dụng 'scratch' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'scratch' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'scratch' và 'scrape'

'Scratch' thường dùng để mô tả vết cào nhỏ, còn 'scrape' dùng để mô tả vết cào lớn hơn hoặc hành động cạo.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'scrātan' có nghĩa là 'cào, vuốt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'scratch' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ vết cào trên da đến hành động bắt đầu từ đầu.

Phân tích từ

scratch
cào, vuốt
root
Từ Điển Anh Việt