from scratch

/frʌm skrætʃ/
từ đầu

We built this website from scratch.

Chúng tôi đã xây dựng trang web này từ đầu.


thông thường

Từ đầu, từ đầu tiên, không dựa vào gì đã có.

She learned to code from scratch.

Cô ấy học lập trình từ đầu.

The company was founded from scratch.

Công ty này được thành lập từ đầu.

Thường dùng để nói về việc bắt đầu một dự án hoặc học một kỹ năng mới từ đầu, không dựa vào kiến thức hoặc tài nguyên đã có.

Cụm từ kết hợp

build from scratchxây dựng từ đầulearn from scratchhọc từ đầu

Cụm từ liên quan

from the ground upcụm từ
từ đầu, từ cơ bản

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học tập

Thường dùng khi nói về việc học một kỹ năng mới mà không có kiến thức trước đó.

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc sửa chữa

Không dùng để nói về việc sửa chữa hoặc cải thiện một sản phẩm đã có.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh có nguồn gốc từ thế kỷ 19, có liên quan đến việc bắt đầu một công việc mới mà không có gì đã sẵn có.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, kinh doanh, hoặc phát triển sản phẩm.

Phân tích từ

from
từ
preposition
+
scratch
đầu, cơ bản
noun
Từ Điển Anh Việt