from scratch
từ đầuWe built this website from scratch.
Chúng tôi đã xây dựng trang web này từ đầu.
thông thường
Từ đầu, từ đầu tiên, không dựa vào gì đã có.
She learned to code from scratch.
Cô ấy học lập trình từ đầu.
The company was founded from scratch.
Công ty này được thành lập từ đầu.
Thường dùng để nói về việc bắt đầu một dự án hoặc học một kỹ năng mới từ đầu, không dựa vào kiến thức hoặc tài nguyên đã có.
Cụm từ kết hợp
build from scratchxây dựng từ đầulearn from scratchhọc từ đầu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh học tập
Thường dùng khi nói về việc học một kỹ năng mới mà không có kiến thức trước đó.
Quy tắc vàng
Không dùng cho việc sửa chữa
Không dùng để nói về việc sửa chữa hoặc cải thiện một sản phẩm đã có.
Nguồn gốc từ
Thành ngữ tiếng Anh có nguồn gốc từ thế kỷ 19, có liên quan đến việc bắt đầu một công việc mới mà không có gì đã sẵn có.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, kinh doanh, hoặc phát triển sản phẩm.
Phân tích từ
from
từ
prepositionscratch
đầu, cơ bản
nounTừ Điển Anh Việt