scope

/skoʊp/
phạm vi

The scope of this project includes designing and testing the software.

Phạm vi của dự án này bao gồm thiết kế và kiểm thử phần mềm.


chung

Phạm vi hoặc tầm nhìn của một chủ đề, dự án, hoặc hoạt động.

The scope of the meeting will cover all aspects of the new policy.

Cuộc họp sẽ bao gồm tất cả các khía cạnh của chính sách mới.

Thường dùng để chỉ tầm nhìn hoặc phạm vi của một dự án, nghiên cứu, hoặc hoạt động.

Công nghệ
chuyên ngành

Kính hiển vi, dụng cụ dùng để quan sát các vật thể nhỏ.

The scientist used a microscope to examine the sample.

Nhà khoa học đã sử dụng kính hiển vi để kiểm tra mẫu.

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'scope' có thể chỉ đến một loại thiết bị quan sát.

Cụm từ kết hợp

scope of workphạm vi công việcout of scopengoài phạm viin scopetrong phạm vi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

broad scopecụm từ
phạm vi rộng
narrow scopecụm từ
phạm vi hẹp

Mẹo hay

Sử dụng 'scope' trong ngữ cảnh công việc

Khi nói về dự án hoặc nhiệm vụ, 'scope' thường dùng để chỉ phạm vi hoặc tầm nhìn của nó.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'scope' và 'scop'

'Scope' là danh từ, còn 'scop' không phải là từ trong tiếng Anh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'scopus' có nghĩa là 'mục tiêu' hoặc 'điểm nhắm'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh công việc, 'scope' thường dùng để định nghĩa phạm vi của một dự án hoặc nhiệm vụ.

Phân tích từ

scop
mục tiêu
root
+
-e
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt