scattered

/ˈskætərd/
tản mát

The leaves were scattered all over the yard.

Các lá cây tản mát khắp sân.


thông thường

Phân tán, không tập trung, rải rác.

She scattered her toys across the room.

Cô ấy rải rác đồ chơi của mình khắp phòng.

The village was scattered across the mountains.

Làng mạc tản mát trên núi.

Thường dùng để mô tả sự phân tán vật lý hoặc sự không tập trung.

thông thường

Chưa hoàn thiện, không tập trung.

His thoughts were scattered and he couldn't focus.

Suy nghĩ của anh ấy tản mát và anh không thể tập trung.

Dùng để mô tả sự rối loạn trong suy nghĩ hoặc sự thiếu tập trung.

Cụm từ kết hợp

scattered thoughtssuy nghĩ tản mátscattered aroundrải rác khắp nơi

Cụm từ liên quan

scatterbraincụm từ
người dễ quên, thiếu tập trung

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Dùng 'scattered' để mô tả sự phân tán vật lý, như đồ vật rải rác.

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Dùng 'scattered' để mô tả sự thiếu tập trung trong suy nghĩ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'scatter'

'Scattered' là dạng quá khứ và phân từ của 'scatter', không phải động từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'scatter' (rải rác, phân tán) + hậu tố '-ed' (được chia thành nhiều phần).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự phân tán vật lý hoặc sự thiếu tập trung trong suy nghĩ.

Phân tích từ

scatter
rải rác, phân tán
root
+
-ed
được chia thành nhiều phần
suffix
Từ Điển Anh Việt