Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. scare

scare

/skɛər/
làm sợ

The loud noise scared the baby.

Tiếng động lớn làm em bé sợ.


neutral

làm cho ai đó sợ hãi, hoảng sợ

Don't scare your little sister with that mask!

Đừng có dọa em gái bằng cái mặt nạ đó!

The horror movie scared me so much I couldn't sleep.

Bộ phim kinh dị làm tôi sợ đến mức không ngủ được.

Thường đi kèm với tân ngữ chỉ người (scare someone) hoặc vật (scare the hell out of someone).

neutral

cảm thấy sợ hãi, hoảng sợ

I scare easily when watching horror movies.

Tôi dễ sợ khi xem phim kinh dị.

Dạng nội động từ, thường đi với trạng từ (easily, easily).

Cụm từ kết hợp

scare someone to deathlàm ai đó sợ chết khiếpscare offlàm cho ai đó sợ bỏ chạyscare the hell out of someonelàm ai đó cực kỳ sợ hãibe scared ofsợ hãi điều gì

Từ đồng nghĩa

frightenterrifystartlealarmintimidate

Từ trái nghĩa

calmcomfortreassuresoothe

Cụm từ liên quan

scarecrowcụm từ
bù nhìn (người hoặc vật trông giống người để đuổi chim)
scaredy-catcụm từ
người nhát gan

Mẹo hay

Phân biệt 'scare' và 'fear'

'Scare' thường dùng cho tình huống cụ thể, ngắn hạn (ví dụ: tiếng động bất ngờ). 'Fear' dùng cho nỗi sợ dai dẳng, mang tính tâm lý (ví dụ: nỗi sợ độ cao).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'scare'

1. scare + someone/something: The dog scared the children. 2. scare + someone + into + doing something: The threat scared him into confessing. 3. be scared of + something: She is scared of spiders.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'sceran' (sợ hãi), cùng nguồn gốc với tiếng Đức cổ 'skirren' (sợ hãi). Có liên quan đến tiếng Latinh 'excorior' (đứng dậy, nổi lên).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'scare' thường nhấn mạnh yếu tố bất ngờ hoặc không mong đợi gây sợ hãi. Khác với 'fear' (nỗi sợ dai dẳng) hay 'terrify' (sợ đến mức tê liệt).

Phân tích từ

scare
sợ hãi, hoảng sợ
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。