Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. scarcely

scarcely

/ˈskɛərsli/
hiếm khi

I scarcely have time to eat lunch these days.

Dạo này tôi hiếm khi có thời gian ăn trưa.


trang trọng

hiếm khi, hầu như không

There was scarcely any food left in the fridge.

Hầu như không còn thức ăn gì trong tủ lạnh.

She can scarcely believe her eyes.

Cô ấy hầu như không thể tin vào mắt mình.

Thường dùng để nhấn mạnh sự khan hiếm hoặc mức độ thấp của một sự việc.

Cụm từ kết hợp

scarcely everhiếm khi bao giờscarcely anyhầu như không cóscarcely had... whenvừa mới... thì

Từ đồng nghĩa

barelyhardlyalmost not

Từ trái nghĩa

frequentlyoftenabundantly

Mẹo hay

Phân biệt scarcely, barely, hardly

'Scarcely' nhấn mạnh sự khan hiếm hoặc mức độ thấp, trong khi 'barely' và 'hardly' thường nhấn mạnh sự thiếu hụt gần như tuyệt đối. Ví dụ: 'I barely had time' (tôi hầu như không có thời gian) so với 'I scarcely had time' (tôi hiếm khi có thời gian).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Scarcely' thường đứng trước động từ chính hoặc sau trợ động từ trong câu phủ định. Không dùng 'scarcely' trong câu khẳng định.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'scars' (ít ỏi) kết hợp với hậu tố '-ly' (thể hiện trạng thái). Nguồn gốc từ tiếng Latin 'scarpsus' (ít ỏi).

Ghi chú sử dụng

Thường đứng đầu câu trong cấu trúc đảo ngữ: 'Scarcely had I arrived when the meeting started.'

Phân tích từ

scarce
ít ỏi, khan hiếm
root
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。