Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. scheduling

scheduling

/ˈʃedʒuːlɪŋ/
lập lịch

She's good at scheduling meetings efficiently.

Cô ấy giỏi lập lịch họp rất hiệu quả.


trang trọng

Quá trình sắp xếp thời gian cho các hoạt động, cuộc họp hoặc nhiệm vụ.

The manager is responsible for scheduling the team's tasks.

Quản lý chịu trách nhiệm lập lịch các nhiệm vụ của đội.

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc quản lý thời gian.

Cụm từ kết hợp

schedule a meetinglập lịch họptime schedulingquản lý thời gianscheduling softwarephần mềm lập lịch

Từ đồng nghĩa

planningarrangingorganizing

Từ trái nghĩa

cancelingpostponing

Cụm từ liên quan

double bookingcụm từ
đặt hai cuộc họp vào cùng một thời gian
overlapping schedulescụm từ
lập lịch trùng nhau

Mẹo hay

Sử dụng công cụ lập lịch

Sử dụng các ứng dụng như Google Calendar hoặc Outlook để giúp lập lịch hiệu quả.

Quy tắc vàng

Đừng quá tải lịch

Tránh lập lịch quá nhiều việc vào một ngày để tránh mệt mỏi.

Nguồn gốc từ

Từ 'schedule' bắt nguồn từ tiếng Latin 'schedula' (một tấm giấy nhỏ), và 'ing' là hậu tố biến động từ thành danh từ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'scheduling' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý thời gian hoặc lập lịch. Trong tiếng Việt, 'lập lịch' là từ phổ biến nhất.

Phân tích từ

schedule
lịch trình
root
+
ing
hậu tố biến động từ thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。