Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. roadmap

roadmap

/ˈroʊdˌmæp/
lộ trình

The company released a new product roadmap for the next two years.

Công ty đã công bố lộ trình sản phẩm mới trong hai năm tới.


Kinh doanh
trang trọng

kế hoạch chi tiết về các bước hoặc giai đoạn phát triển trong tương lai

The project manager presented the roadmap to the team to align everyone on the goals.

Quản lý dự án đã trình bày lộ trình cho nhóm để mọi người cùng thống nhất mục tiêu.

Thường được sử dụng trong quản lý dự án, phát triển sản phẩm hoặc chiến lược kinh doanh.

chung

bản đồ chỉ dẫn lộ trình di chuyển

We used a roadmap to navigate through the unfamiliar city.

Chúng tôi đã sử dụng bản đồ chỉ dẫn để di chuyển qua thành phố xa lạ.

Ít phổ biến hơn nghĩa chuyển nghĩa trong lĩnh vực kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

product roadmaplộ trình sản phẩmproject roadmaplộ trình dự áncreate a roadmaptạo lộ trình

Từ đồng nghĩa

planstrategyblueprinttimeline

Từ trái nghĩa

unplannedchaoticad-hoc

Mẹo hay

Phân biệt 'roadmap' và 'plan'

'Roadmap' nhấn mạnh vào lộ trình dài hạn và các giai đoạn phát triển, trong khi 'plan' có thể là kế hoạch ngắn hạn hoặc chi tiết hơn. Ví dụ: 'product roadmap' thường bao gồm các giai đoạn phát triển sản phẩm trong vài năm, trong khi 'project plan' có thể chi tiết từng tuần.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'roadmap' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy sử dụng 'roadmap' khi nói về kế hoạch dài hạn, chiến lược phát triển hoặc lộ trình hành động trong tương lai. Tránh dùng nó để thay thế cho 'plan' hoặc 'schedule' trong ngữ cảnh ngắn hạn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'road' (đường) và 'map' (bản đồ), lần đầu tiên được ghi nhận vào đầu thế kỷ 20 với nghĩa đen là bản đồ chỉ dẫn đường đi. Từ những năm 1980, nghĩa chuyển nghĩa 'kế hoạch chi tiết' bắt đầu phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'roadmap' chủ yếu được dùng theo nghĩa chuyển nghĩa (kế hoạch) trong môi trường kinh doanh, công nghệ hoặc quản lý. Nghĩa đen (bản đồ chỉ dẫn) ít phổ biến hơn. Cần phân biệt với 'map' (bản đồ) hoặc 'plan' (kế hoạch) đơn thuần.

Phân tích từ

road
con đường
root
+
map
bản đồ
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。